14/09/2026

DU HỌC MỸ - JOHNS HOPKINS UNIVERSITY

Johns Hopkins University (JHU) là một trong những đại học nghiên cứu hàng đầu thế giới, nổi tiếng với thế mạnh đặc biệt trong Y khoa, Y tế công cộng, Khoa học sự sống, Kỹ thuật, Khoa học máy tính và nghiên cứu liên ngành. Thành lập năm 1876, Johns Hopkins là trường đại học nghiên cứu đầu tiên của Hoa Kỳ, đặt nền móng cho mô hình kết hợp chặt chẽ giữa giảng dạy và nghiên cứu tại Mỹ.

1. Giới thiệu chung

Johns Hopkins University tọa lạc tại TP. Baltimore, bang Maryland, với hệ thống học thuật gồm nhiều trường và viện đào tạo trong các lĩnh vực từ Nghệ thuật & Khoa học, Kinh doanh, Kỹ thuật, Giáo dục, Quan hệ quốc tế đến Y khoa, Điều dưỡng, Âm nhạc và Y tế công cộng.

Hiện Johns Hopkins có hơn 30.000 sinh viên toàn thời gian và bán thời gian theo học tại 10 đơn vị học thuật. Riêng bậc đại học có khoảng 5.600 sinh viên, tạo nên môi trường học tập có quy mô vừa phải nhưng giàu cơ hội nghiên cứu và kết nối học thuật.

Đối với sinh viên quốc tế, Johns Hopkins hiện có hơn 1.000 sinh viên bậc đại học đến từ hơn 80 quốc gia.

 

2. Lý do chọn trường

- #7 trong Các trường Đại học Quốc gia (theo US News & World Report 2026)

- #12 trong Các trường Đại học có giá trị tốt nhất (theo US News & World Report 2026)

- #13 chương trình Kỹ thuật bậc Đại học tốt nhất (theo US News & World Report 2026)

- #1 Kỹ thuật Y sinh (Biomedical Engineering)

- #4 Công nghệ sinh học tính toán / Tin sinh học / Công nghệ sinh học

- #8 Các chương trình Tâm lý học

- #21 Kinh tế học 

 

3. Chương trình đào tạo

- Chương trình sau đại học

Các ngành đào tạo:

- Applied Mathematics and Statistics (MSE) - STEM

- Bioengineering Innovation and Design (MSE) - STEM

- Biomedical Engineering (MSE) - STEM

- Chemical and Biomolecular Engineering (MSE) - STEM

- Civil Engineering (MSE) - STEM

- Computer Science (MSE) - STEM

- Data Science (MSE) - STEM

- Electrical and Computer Engineering (MSE) - STEM

- Engineering Management (MS) - STEM

- Financial Mathematics (MSE) - STEM

- Geography and Environmental Engineering (MA, MSE, MS) - STEM

- Global Innovation and Leadership through Engineering (MS) - STEM

- Materials Science and Engineering (MSE) - STEM

- Mechanical Engineering (MSE) - STEM

- Occupational and Environmental Hygiene (MS) - STEM

- Robotics (MSE) - STEM

- Security Informatics (MS) - STEM

- Systems Engineering (MS) - STEM

 

4. Yêu cầu đầu vào chương trình Thạc sĩ

- GPA: 2.7

- IELTS: 7.0

- Duolingo: 135

- TOEFL: 100

 

5. Chi phí và học phí

- Học phí: $67,170/ năm

- Ăn ở: $21,002/ năm

 

Mọi thông tin chi tiết, vui lòng liên hệ EduBridge Vietnam

Địa chỉ: Tầng 4, 18 Lê Lợi, Phường Thuận Hoá, Thành phố Huế

Email: info@edubridgevn.com

Điện thoại: 0234 3938 455 hoặc 0914 202 757

Fanpage: Du học - Visa EduBridge Vietnam

Website: edubridgevn.com

 

[ In trang ]    [ Đóng lại ]